chalk pit

chalk pit

A large chalk pit is visible from the country road.

Định nghĩa

Danh từ: Một mỏ đá phấn, nơi khai thác đá phấn (chalk) từ lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Mỏ đá phấn hiện một điểm đi bộ đường dài phổ biến.)
  • (Công nhân khai thác hàng tấn đá phấn từ mỏ đá phấn mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chalk pit" thường được dùng trong bối cảnh địa chất hoặc khai thác mỏ, chỉ một địa điểm cụ thể nơi đá phấn được lấy ra để sử dụng trong công nghiệp (sản xuất vôi, phấn viết bảng, hoặc làm chất độn).
  • Trong văn cảnh lịch sử, các chalk pit từng nguồn nguyên liệu quan trọng cho nông nghiệp (bón đất) xây dựng.
Biến thể từ gần giống
  • Chalk quarry: mỏ đá phấn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Chalk mine: hầm mỏ đá phấn (chỉ nơi khai thác dưới lòng đất thay vì lộ thiên).
Từ đồng nghĩa
  • Mỏ phấn: cách dịch thuần Việt ít dùng, nhưng có thể hiểu nơi khai thác phấn.
  • Quarry for chalk: mỏ khai thác đá phấn (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chalk pit" đây danh từ ghép chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "chalk pit" đây thuật ngữ chuyên ngành.